Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)
漢喃同源辭
Biênsoạn: dchph
Những từ đã đượcxem trên han-viet.com.
Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).
| Từnguyên | Những từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành. |
| 乾道 | (1) cànđạo, (2) kiềnđạo, (3) đườngcạn, (4) đànông, (5) đườngbộ 乾道 gāndào, qiándào (canđạo, cànđạo) [ Viet. 'đườngbộ' @ '步道 bùdào (bộđạo)' | Vh @ QT 乾道 gāndào \ Vh @ 乾 qián ~ ông, @ 道 dào ~ đàn, đường | QT 乾 qián, gàn, gān (kiền, càn, can) < MC gen, kʌn < OC *ghar, *ka:r | Pt 古寒 || QT 道 dào (đạo, đáo) < MC djəw < OC *lhu:ʔ | Pt 徒皓 || Handian: 乾道 qiándào: 天道,陽剛之道。 《易·乾》:“乾道變化,各正性命。” | Note: 乾道 Qiándào: (西夏惠宗) 乾道 (1067年-1068年) 是西夏惠宗李秉常的年號,共計2年。 (2) 南宋孝宗皇帝乾道元年(公元1165年) || td. 紫雲觀的生活區有乾道房、坤道房、會議廳、餐廳等。 Zǐyúnguān de shēnghuó qū yǒu qiándào fáng, kūndào fáng, huìyì tīng, cāntīng děng. (Khu sinhhoạt của Tửvânquan có phòng cho đànông, phòng cho đànbà, phòng hộinghị, nhàăn, vânvân.), 乾道洗手間 qiándào xǐshǒujiān (nhàvệsinh đànông) ] , overland, land road, Also:, male, men, Yang Heavenly Way, Yang cosmos, Qiandao, name of an epoch of ancient kings, China {ID453081528 - 2/4/2012 1:24:38 PM} |
Copyrights ©2003, 12. All rights reserved.
Terms and condition of use: This website is a beta version and we cannot guarantee all those words are translated with abosute accuracy. So use this website at your own risk and, especially, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or for legal advice. Your comments and corrections are always welcome.